芜劣

wú lièvu liệt

Hán Việt: vu liệt · Pinyin: wú liè

Tổng quan

rối rắm; rườm rà (văn chương)

新华 · Tân Hoa Đại lục

(文章)杂乱拙劣。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

雜亂低劣。如:「這篇文章蕪劣粗俗,實在不是什麼好作品。」

Cấu tạo: 蕪 (vu) + 劣 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỗn tạp
  • Google Alex v6 tồi tệ
  • VietPhrases rườm rà
  • Biên soạn v.p. muddled and inferior (of writing)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雜亂低劣。如:「這篇文章蕪劣粗俗,實在不是什麼好作品。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (文章)杂乱拙劣。

Eng

  • Cihui muddled and inferior (of writing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劣势 · 劣弧 · 劣智 · 劣汰 · 劣犬 · 劣画 · 劣的 · 劣等