蕪昧

wú mèi vu muội

Hán Việt: vu muội · Pinyin: wú mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹芜没; 杂乱不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹芜没。 2.杂乱不清。