蕪梗 wú gěng · vu ngạnh Hán Việt: vu ngạnh · Pinyin: wú gěng Tổng quan Cấu tạo: 蕪 (vu) + 梗 (ngạnh)Pinyinwú gěngHán Việtvu ngạnhCấu tạo蕪 + 梗 · vu + ngạnh nghĩa thành phần: vu + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒芜阻塞; 杂乱不通畅。Tân Hoa Tự Điển 1.荒芜阻塞。 2.杂乱不通畅。