蕪沒 wú méi · vu một Hán Việt: vu một · Pinyin: wú méi Tổng quan Cấu tạo: 蕪 (vu) + 沒 (một)Pinyinwú méiHán Việtvu mộtCấu tạo蕪 + 沒 · vu + một nghĩa thành phần: vu + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓掩没于荒草间;湮灭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓掩没于荒草间;湮灭。