蕪滅

wú miè vu diệt

Hán Việt: vu diệt · Pinyin: wú miè

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹芜没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹芜没。