芜绝 wú jué · vu tuyệt Hán Việt: vu tuyệt · Pinyin: wú jué Tổng quan Cấu tạo: 芜 (vu) + 绝 (tuyệt)Pinyinwú juéHán Việtvu tuyệtCấu tạo芜 + 绝 · vu + tuyệt nghĩa thành phần: vu + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废弃隔绝;荒芜断绝。Tân Hoa Tự Điển 1.废弃隔绝;荒芜断绝。