蕪繁 wú fán · vu phồn Hán Việt: vu phồn · Pinyin: wú fán Tổng quan rắc rối phức tạp Cấu tạo: 蕪 (vu) + 繁 (phồn)Pinyinwú fánHán Việtvu phồnCấu tạo蕪 + 繁 · vu + phồn nghĩa thành phần: vu + phồn Nghĩa ViệtCihui rắc rối phức tạpEngCC-CEDICT convolutedCihui convoluted