蕪音 wú yīn · vu âm Hán Việt: vu âm · Pinyin: wú yīn Tổng quan Cấu tạo: 蕪 (vu) + 音 (âm)Pinyinwú yīnHán Việtvu âmCấu tạo蕪 + 音 · vu + âm nghĩa thành phần: vu + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁杂之音。Tân Hoa Tự Điển 1.繁杂之音。