芝儀 chi nghi Hán Việt: chi nghi Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 儀 (nghi)Hán Việtchi nghiCấu tạo芝 + 儀 · chi + nghi nghĩa thành phần: chi + nghi Nghĩa EngCihui 芝儀 zhīyí id. <court.> your noble face