芝儀

chi nghi

Hán Việt: chi nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書信中尊稱對方的容顏。也作「芝標」、「芝顏」。

Eng

  • Cihui 芝儀 zhīyí id. <court.> your noble face