芝房 zhī fáng · chi phòng Hán Việt: chi phòng · Pinyin: zhī fáng Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 房 (phòng)Pinyinzhī fángHán Việtchi phòngCấu tạo芝 + 房 · chi + phòng nghĩa thành phần: chi + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"芝房歌"。 2.指成丛的灵芝。