芝泥 chi nê Hán Việt: chi nê Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 泥 (nê)Hán Việtchi nêCấu tạo芝 + 泥 · chi + nê nghĩa thành phần: chi + nê Nghĩa EngCihui 芝泥 hīní n. stamp ink