芝焚 zhī fén · chi phần Hán Việt: chi phần · Pinyin: zhī fén Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 焚 (phần)Pinyinzhī fénHán Việtchi phầnCấu tạo芝 + 焚 · chi + phần nghĩa thành phần: chi + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"芝残蕙焚"。