芝田

zhī tián chi điền

Hán Việt: chi điền · Pinyin: zhī tián

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (điền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傳說中仙人種植芝草的地方,一說指洛陽。《文選.曹植.洛神賦》:「爾迺稅駕乎蘅皋,秣駟乎芝田。」《文選.鮑照.舞鶴賦》:「朝戲於芝田,夕飲乎瑤池。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中仙人种灵芝的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中仙人种灵芝的地方。