芝畹

zhī wǎn chi uyển

Hán Việt: chi uyển · Pinyin: zhī wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹芝田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹芝田。