芝蓋 zhī gài · chi cái Hán Việt: chi cái · Pinyin: zhī gài Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 蓋 (cái)Pinyinzhī gàiHán Việtchi cáiCấu tạo芝 + 蓋 · chi + cái nghĩa thành phần: chi + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指车盖或伞盖。芝形如盖,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.指车盖或伞盖。芝形如盖,故名。