芝眉

zhī méi chi mi

Hán Việt: chi mi · Pinyin: zhī méi

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人容顏的美稱。參見「芝宇」條。清.顏光敏《顏氏家藏尺牘.卷一.吳侍郎元萊》:「遠承手諭,如對芝眉,復荷渥儀,安敢濫拜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓眉宇有芝采。古谓贵相; 书信中用作称人容颜的敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓眉宇有芝采。古谓贵相。 2.书信中用作称人容颜的敬词。

Eng

  • Cihui 芝眉 hīméi n. dignified eyebrows