芝英

zhī yīng chi anh

Hán Việt: chi anh · Pinyin: zhī yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵芝。 2.见"芝英书"。