芝草 zhī cǎo · chi thảo Hán Việt: chi thảo · Pinyin: zhī cǎo Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 草 (thảo)Pinyinzhī cǎoHán Việtchi thảoCấu tạo芝 + 草 · chi + thảo nghĩa thành phần: chi + thảo Nghĩa EngCihui 芝草 hīcǎo* n. a kind of parasitic fungusjaJMdict lawn|sod|turf