芝闕 zhī quē · chi khuyết Hán Việt: chi khuyết · Pinyin: zhī quē Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 闕 (khuyết)Pinyinzhī quēHán Việtchi khuyếtCấu tạo芝 + 闕 · chi + khuyết nghĩa thành phần: chi + khuyết