芝露 zhī lù · chi lộ Hán Việt: chi lộ · Pinyin: zhī lù Tổng quan Cấu tạo: 芝 (chi) + 露 (lộ)Pinyinzhī lùHán Việtchi lộCấu tạo芝 + 露 · chi + lộ nghĩa thành phần: chi + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵芝上的露水。Tân Hoa Tự Điển 1.灵芝上的露水。