芝麻
chi ma
Hán Việt: chi ma · Pinyin: zhī ma
Tổng quan
hạt mè ây vừng (mè), còn gọi là Hồ ma. chi ma chi ma ☆Cây vừng (mè), còn gọi là Hồ ma.
Nghĩa
Việt
- Cihui hạt mè ây vừng (mè), còn gọi là Hồ ma. chi ma chi ma ☆Cây vừng (mè), còn gọi là Hồ ma.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胡麻科「胡麻」、「脂麻」、「油麻」的別名。參見「胡麻」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一年生草本植物,茎直立,叶子上有毛,花白色,蒴果有棱,种子小而平扁,有白、黑、黄、褐等不同颜色,可以吃,也可榨油。是重要的油料作物;这种植物的种子。
Eng
- CC-CEDICT sesame (seed)
- Cihui sesame (seed)