芟刀 sam đao Hán Việt: sam đao Tổng quan Cấu tạo: 芟 (sam) + 刀 (đao)Hán Việtsam đaoCấu tạo芟 + 刀 · sam + đao nghĩa thành phần: sam + đao Nghĩa EngCihui 芟刀 hāndāo n. scythe M:¹bǎ