芟刈

shān yì sam ngải

Hán Việt: sam ngải · Pinyin: shān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (ngải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 割; 引申为杀戮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.割。 2.引申为杀戮。