芟定 shān dìng · sam định Hán Việt: sam định · Pinyin: shān dìng Tổng quan Cấu tạo: 芟 (sam) + 定 (định)Pinyinshān dìngHán Việtsam địnhCấu tạo芟 + 定 · sam + định nghĩa thành phần: sam + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定。Tân Hoa Tự Điển 1.平定。