芟正 shān zhèng · sam chánh Hán Việt: sam chánh · Pinyin: shān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 芟 (sam) + 正 (chánh)Pinyinshān zhèngHán Việtsam chánhCấu tạo芟 + 正 · sam + chánh nghĩa thành phần: sam + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 删削订正。Tân Hoa Tự Điển 1.删削订正。