芟荑 shān tí · sam đề Hán Việt: sam đề · Pinyin: shān tí Tổng quan Cấu tạo: 芟 (sam) + 荑 (đề)Pinyinshān tíHán Việtsam đềCấu tạo芟 + 荑 · sam + đề nghĩa thành phần: sam + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"芟夷"。 2.刈除。