芡粉
khiếm phấn
Hán Việt: khiếm phấn · Pinyin: qiàn fěn
Tổng quan
bột bắp | bột làm từ hạt cây củ ấu nước (Gorgon fruit)
Nghĩa
Việt
- Cihui bột bắp | bột làm từ hạt cây củ ấu nước (Gorgon fruit)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 芡實製成的澱粉,可以作藥;又泛稱粉之可用溫水調成糊狀者,如綠豆粉、藕粉。簡稱為「芡」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用芡实做的粉,勾芡用。一般用其他淀粉代替芡粉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用芡实做的粉,勾芡用。一般用其他淀粉代替芡粉。
Eng
- CC-CEDICT cornstarch|powder made from Gorgon fruit
- Cihui cornstarch; powder made from Gorgon fruit