芣苢
phù dĩ
Hán Việt: phù dĩ · Pinyin: fú yǐ
Tổng quan
Tên một loại cây dùng làm vị thuốc.
Nghĩa
Việt
- Cihui Tên một loại cây dùng làm vị thuốc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.車前的別名。參見「車前」條。 2.《詩經.周南》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「芣苢,后妃之美也。」或亦指為詠婦人採芣苢之詩。首章二句為:「采采芣苢,薄言采之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古书上指车前(草名)。
Eng
- CC-CEDICT (archaic) see 車前|车前[che1 qian2]
- Cihui (archaic) see 車前|车前