芥拾

jiè shí giới thập

Hán Việt: giới thập · Pinyin: jiè shí

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (thập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《汉书.夏侯胜传》"经术苟明,其取青紫如俯拾地芥耳。"后以"芥拾"指轻易地取得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.夏侯胜传》"经术苟明,其取青紫如俯拾地芥耳。"后以"芥拾"指轻易地取得。