芥末
giới mạt
Hán Việt: giới mạt · Pinyin: jiè mo
Tổng quan
mù-tạc
调味品,芥子研成的粉末,味辣。也叫芥黄。
用芥菜子研細的粉末,味辛辣,常用作調味料。如:「不要沾太多的芥末醬,會把魚蝦的鮮味蓋掉。」
Nghĩa
Việt
- Cihui mù tạt
- Cihui wasabi
- Tần suất từ (thực vật học) cây mù tạc, tương mù tạc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự hăng hái; mù tạt , wasabi; giới mạt: mù-tạc; mù-tạc
- Biên soạn 芥末 ièmo* n. mustard
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用芥菜子研細的粉末,味辛辣,常用作調味料。如:「不要沾太多的芥末醬,會把魚蝦的鮮味蓋掉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 调味品,芥子研成的粉末,味辣。也叫芥黄。
Eng
- Cihui mustard; wasabi
- Tần suất từ 芥末 ièmo* n. mustard
Đức
- Handedict Senf (S, Ess)