芥蠆 jiè chài · giới sái Hán Việt: giới sái · Pinyin: jiè chài Tổng quan Cấu tạo: 芥 (giới) + 蠆 (sái)Pinyinjiè chàiHán Việtgiới sáiCấu tạo芥 + 蠆 · giới + sái nghĩa thành phần: giới + sái