芥視 jiè shì · giới thị Hán Việt: giới thị · Pinyin: jiè shì Tổng quan Cấu tạo: 芥 (giới) + 視 (thị)Pinyinjiè shìHán Việtgiới thịCấu tạo芥 + 視 · giới + thị nghĩa thành phần: giới + thị