蘆扉 lú fēi · lô phi Hán Việt: lô phi · Pinyin: lú fēi Tổng quan Cấu tạo: 蘆 (lô) + 扉 (phi)Pinyinlú fēiHán Việtlô phiCấu tạo蘆 + 扉 · lô + phi nghĩa thành phần: lô + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芦草编织的门扇; 亦作"芦菲"。用芦苇编成的席子。Tân Hoa Tự Điển 1.芦草编织的门扇。 2.亦作"芦菲"。用芦苇编成的席子。