蘆牌 lú pái · lô bài Hán Việt: lô bài · Pinyin: lú pái Tổng quan Cấu tạo: 蘆 (lô) + 牌 (bài)Pinyinlú páiHán Việtlô bàiCấu tạo蘆 + 牌 · lô + bài nghĩa thành phần: lô + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"芦簰"。