蘆田 lô điền Hán Việt: lô điền Tổng quan Cấu tạo: 蘆 (lô) + 田 (điền)Hán Việtlô điềnCấu tạo蘆 + 田 · lô + điền nghĩa thành phần: lô + điền Nghĩa EngCihui 蘆田 útián n. reed marshes