蘆箔

lú bó lô bạc

Hán Việt: lô bạc · Pinyin: lú bó

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用芦苇编织成的席子或筛子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用芦苇编织成的席子或筛子。