蘆蕩
lô đãng
Hán Việt: lô đãng · Pinyin: lú dàng
Tổng quan
cây lau sậy
Nghĩa
Việt
- Cihui cây lau sậy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 芦苇丛生的水沼地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.芦苇丛生的水沼地。
Eng
- Cihui 蘆蕩 údàng n. reed marshes
Hán Việt: lô đãng · Pinyin: lú dàng
cây lau sậy