蘆荻

lú dí lô địch

Hán Việt: lô địch · Pinyin: lú dí

Tổng quan

sậy

Cấu tạo: (lô) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sậy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蘆與荻。唐.盧綸〈送渾別駕赴舒州〉詩:「江平蘆荻齊,五兩貼檣低。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芦与荻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芦与荻。

Eng

  • CC-CEDICT reeds
  • Cihui reeds

ja

  • JMdict reeds|reed and silver grass