芫花

yuán huā nguyên hoa

Hán Việt: nguyên hoa · Pinyin: yuán huā

Tổng quan

thụy hương | Daphne genkwa

Cấu tạo: (nguyên) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thụy hương | Daphne genkwa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。瑞香科瑞香屬,落葉小灌木。高約一公尺。葉對生,橢圓形或卵狀披針形。花簇生於枝頂,萼筒淡紫色,先端四裂,裂片卵狀橢圓形。花蕾可供藥用,葉及根有毒。一般供觀賞用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落叶灌木,叶子长圆形,花淡紫色,结核果。供观赏,花蕾可入药。

Eng

  • CC-CEDICT lilac daphne|Daphne genkwa
  • Cihui lilac daphne; Daphne genkwa