芫菁 nguyên tinh Hán Việt: nguyên tinh Tổng quan Cấu tạo: 芫 (nguyên) + 菁 (tinh)Hán Việtnguyên tinhCấu tạo芫 + 菁 · nguyên + tinh nghĩa thành phần: nguyên + tinh Nghĩa EngCihui 芫菁 yuánjīng n. blister beetlejaJMdict blister beetle|cantharides