芫菁

nguyên tinh

Hán Việt: nguyên tinh

Tổng quan

Cấu tạo: 芫 (nguyên) + 菁 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 芫菁 yuánjīng n. blister beetle

Eng

  • JMdict blister beetle
  • JMdict cantharides
  • Cihui 芫菁 yuánjīng n. blister beetle
  • Tần suất từ 芫菁 yuánjīng n. blister beetle

ja

  • JMdict 芫菁(げんせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芫花 · 芫荽 · 菁华 · 菁英 · 菁菁 · 芫花素 · 芫荽叶 · 芫荽醇