芫青 nguyên thanh Hán Việt: nguyên thanh Tổng quan Cấu tạo: 芫 (nguyên) + 青 (thanh)Hán Việtnguyên thanhCấu tạo芫 + 青 · nguyên + thanh nghĩa thành phần: nguyên + thanh Nghĩa ViệtBiên soạn 芫青 yuánqīng n. <zoo.> meloid; blister beetleEngCihui 芫青 yuánqīng n. <zoo.> meloid; blister beetleTần suất từ 芫青 yuánqīng n. <zoo.> meloid; blister beetle Từ liên quan Gần nghĩa芫花 · 芫荽 · 青丝 · 青云 · 青儿 · 青光 · 青冈 · 青原