芬尼

fēn níphân ni

Hán Việt: phân ni · Pinyin: fēn ní

Tổng quan

pfennig (đơn vị tiền tệ) (từ mượn)

Cấu tạo: 芬 (phân) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pfennig
  • VietPhrases Phân Ni
  • Tần suất từ pfennig (đơn vị tiền tệ) (từ mượn); Phân Ni

Eng

  • Cihui pfennig (monetary unit) (loanword)
  • Tần suất từ pfennig (monetary unit) (loanword)

Đức

  • Handedict Pfennig

Từ liên quan

Gần nghĩa

尼人 · 尼克 · 尼哥 · 尼壇 · 尼姆 · 尼姑 · 尼寺 · 尼康