芬烈

fēn liè phân liệt

Hán Việt: phân liệt · Pinyin: fēn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.香氣濃烈。漢.司馬相如〈美人賦〉:「臣排其戶而造其堂,芳香芬烈。」 2.功業。宋.薛季宣〈跋東坡詩案〉:「根株到餘擽,復恐分寸遺。終焉盛芬烈,蘭蓀謝芳姿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香气郁烈; 喻功业盛美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香气郁烈。 2.喻功业盛美。

Eng

  • Cihui 芬烈 fēnliè v.p. exceedingly fragrant