芬若 fēn ruò · phân nhược Hán Việt: phân nhược · Pinyin: fēn ruò Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 若 (nhược)Pinyinfēn ruòHán Việtphân nhượcCấu tạo芬 + 若 · phân + nhược nghĩa thành phần: phân + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香草名。Tân Hoa Tự Điển 1.香草名。