芬葩

fēn pā phân ba

Hán Việt: phân ba · Pinyin: fēn pā

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (ba)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛多。《文選.張衡.南都賦》:「從風發榮,斐披芬葩。」晉.張華〈輕薄篇〉詩:「賓從煥絡繹,侍御何芬葩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香花; 盛美貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香花。 2.盛美貌。