芬蘭頌 fēn lán sòng · phân lan tụng Hán Việt: phân lan tụng · Pinyin: fēn lán sòng Tổng quan Cấu tạo: 芬 (phân) + 蘭 (lan) + 頌 (tụng)Pinyinfēn lán sòngHán Việtphân lan tụngCấu tạo芬 + 蘭 + 頌 · phân + lan + tụng nghĩa thành phần: phân + lan + tụng