芬郁
phân úc
Hán Việt: phân úc
Tổng quan
hương thơm
香氣很濃。南朝梁.蕭統〈講席將畢賦三十韻詩依次用〉詩:「寶鐸旦參差,名香晚芬郁。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thơm nồng
- Tần suất từ hương thơm; mùi thơm; hương vị; nước thơm
- Biên soạn fragrance
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香氣很濃。南朝梁.蕭統〈講席將畢賦三十韻詩依次用〉詩:「寶鐸旦參差,名香晚芬郁。」
Eng
- Cihui 芬郁 ēnyù* n. fragrance
- Tần suất từ n. fragrance