芬鬱 phân úc Hán Việt: phân úc Tổng quan hương thơm Cấu tạo: 芬 (phân) + 鬱 (úc)Hán Việtphân úcCấu tạo芬 + 鬱 · phân + úc nghĩa thành phần: phân + úc Nghĩa ViệtCihui hương thơmTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 香氣盛烈。《荀子.正名》:「甘苦鹹淡辛酸奇味以口異,香臭芬鬱腥臊洒酸奇臭以鼻異。」EngCihui 芬郁 ēnyù* n. fragrance