芭樂票

bā lè piào ba nhạc phiếu

Hán Việt: ba nhạc phiếu · Pinyin: bā lè piào

Tổng quan

tiền giả | hóa đơn khống | xem cũng 芭樂|芭乐

Cấu tạo: (ba) + (nhạc) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền giả | hóa đơn khống | xem cũng 芭樂|芭乐

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空頭支票的俗稱。參見「空頭支票」條。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) bounced check; bad check
  • Cihui (Tw) bounced check; bad check